km ₫ °C kg
Minh họa bình hóa chất với chất lỏng màu và bọt khí
hóa học — nồng độ và pha loãng

Dung dịch

Chọn kiểu tính, nhập số liệu bạn biết — phần còn lại tự động tính.

Bao nhiêu lần bạn cần tìm cách tính nồng độ dung dịch hoặc cần thêm bao nhiêu nước để pha loãng? Trang này được tạo ra để giải quyết chính điều đó.

Nồng độ % khối lượng: Chất tan chiếm bao nhiêu phần trăm khối lượng của dung dịch.

g
g
Nồng độ khối lượng w
—
⚠ Khối lượng dung dịch = khối lượng chất tan + khối lượng dung môi cộng lại.

Nồng độ mol: Cho biết số mol chất tan hòa tan trong một lít dung dịch (mol/L).

mol
L
Nồng độ mol c
—

Pha loãng (C₁V₁=C₂V₂): Tính được dung dịch nồng độ nào khi thêm dung môi.

Nhập bất kỳ ba giá trị — giá trị thứ tư tự động tính
L
Thể tích cuối V₂
—

Tóm tắt công thức

Nồng độ % khối lượng: w = m(chất tan) ÷ m(dung dịch) × 100

Nồng độ mol: c = n ÷ V (mol/L)

Pha loãng: C₁ × V₁ = C₂ × V₂ (số mol chất tan không đổi khi pha loãng)

Câu hỏi thường gặp

Cách tính nồng độ phần trăm khối lượng như thế nào?

Nồng độ phần trăm khối lượng w (%) = khối lượng chất tan ÷ khối lượng dung dịch × 100. Khối lượng dung dịch bao gồm cả chất tan và dung môi cộng lại.

Nồng độ mol là gì?

Nồng độ mol c (mol/L) cho biết số mol chất tan hòa tan trong một lít dung dịch — tính theo công thức c = n ÷ V, trong đó n là số mol chất và V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Công thức pha loãng C1V1 = C2V2 hoạt động như thế nào?

Công thức thể hiện số mol chất tan không đổi khi pha loãng — chỉ có thể tích thay đổi, kéo theo nồng độ thay đổi. Từ nồng độ ban đầu, thể tích ban đầu và nồng độ cuối (hoặc thể tích) đã biết, tính được giá trị còn thiếu.

Làm sao biết cần thêm bao nhiêu nước để pha loãng dung dịch?

Tính thể tích cuối cùng bằng công thức C1V1=C2V2 rồi trừ đi thể tích dung dịch ban đầu — hiệu số đó chính là lượng nước (hoặc dung môi khác) cần thêm vào.