Số oxi hóa và danh pháp
Bao nhiêu lần bạn quên mất số oxi hóa của sắt(II) hay sắt(III)? Đây là bảng tra cứu đầy đủ với ví dụ thực tế.
Hóa học tiếng Việt dùng hai hệ thống danh pháp song song — hệ thống Stock (số La Mã) cho kim loại có nhiều số oxi hóa, và tiền tố Hy Lạp (hệ thống IUPAC) cho hợp chất giữa các phi kim. Trang này tổng hợp cả hai trong một chỗ.
Nguyên tố có nhiều số oxi hóa phổ biến
Các nguyên tố này tạo hợp chất ở nhiều số oxi hóa khác nhau — danh pháp Stock dùng số La Mã trong ngoặc đơn ngay sau tên nguyên tố để phân biệt.
| Nguyên tố | Số oxi hóa thấp hơn | Số oxi hóa cao hơn |
|---|---|---|
| Sắt (Fe) | sắt(II) | sắt(III) |
| Đồng (Cu) | đồng(I) | đồng(II) |
| Thiếc (Sn) | thiếc(II) | thiếc(IV) |
| Chì (Pb) | chì(II) | chì(IV) |
| Thủy ngân (Hg) | thủy ngân(I) | thủy ngân(II) |
| Vàng (Au) | vàng(I) | vàng(III) |
Nguyên tố có hóa trị cố định (không cần số La Mã)
Các nguyên tố này chỉ tạo hợp chất ở một số oxi hóa duy nhất, nên không cần ghi số La Mã hay hậu tố đặc biệt.
| Nguyên tố | Số oxi hóa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Natri (Na), Kali (K) | +I | natri oxit (Na₂O) |
| Canxi (Ca), Magie (Mg), Bari (Ba) | +II | canxi oxit (CaO) |
| Nhôm (Al) | +III | nhôm oxit (Al₂O₃) |
| Kẽm (Zn) | +II | kẽm oxit (ZnO) |
| Bạc (Ag) | +I | bạc oxit (Ag₂O) |
Tiền tố hệ thống (IUPAC)
Dùng chủ yếu giữa các phi kim, chỉ đúng số nguyên tử của mỗi nguyên tố trong công thức.
| Số nguyên tử | Tiền tố | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 | mono- | cacbon monooxit (CO) |
| 2 | đi- | cacbon đioxit (CO₂) |
| 3 | tri- | lưu huỳnh trioxit (SO₃) |
| 4 | tetra- | đinitơ tetraoxit (N₂O₄) |
| 5 | penta- | đinitơ pentaoxit (N₂O₅) |
| 7 | hepta- | điclo heptaoxit (Cl₂O₇) |
Câu hỏi thường gặp
Số oxi hóa được ghi trong tên hóa học như thế nào?
Trong danh pháp Stock, số oxi hóa được ghi bằng chữ số La Mã trong ngoặc đơn ngay sau tên nguyên tố, ví dụ sắt(III). Đây là hệ thống chính thức và phổ biến nhất trong chương trình hóa học Việt Nam hiện nay.
Tại sao một số nguyên tố không cần ghi số La Mã?
Vì chúng chỉ có một số oxi hóa duy nhất (hóa trị cố định) — như natri, canxi hay kẽm. Số La Mã chỉ cần thiết khi nguyên tố có thể có nhiều hơn một số oxi hóa, như sắt hay đồng.
Tên gọi truyền thống (-ơ, -ic) áp dụng cho những trường hợp nào?
Ở tiếng Việt, cặp hậu tố -ơ (số oxi hóa thấp hơn) và -ic (số oxi hóa cao hơn) chủ yếu xuất hiện ở một số axit quen thuộc — ví dụ axit sunfurơ/axit sunfuric, axit nitrơ/axit nitric — chứ không áp dụng rộng rãi cho tên các ion kim loại như trong một số ngôn ngữ khác. Với kim loại, danh pháp Stock (số La Mã) là cách gọi tên chính được dùng trong sách giáo khoa.
Các tiền tố mono-, đi-, tri- chỉ điều gì?
Chúng chỉ số nguyên tử của mỗi nguyên tố trong công thức, theo danh pháp hệ thống (IUPAC). Được dùng chủ yếu cho hợp chất giữa các phi kim, như các oxit của cacbon, lưu huỳnh hay nitơ.