chuyển đổi trực tiếp, không chờ đợi
Máy tính tiền tố SI (bội số và ước số)
Chọn tiền tố muốn chuyển từ và sang. Các tiền tố còn lại hiện ra khi bấm mũi tên bên dưới.
Bao nhiêu lần bạn muốn biết 1 mega là bao nhiêu hoặc mili và micro khác nhau thế nào? Trang này ra đời chính vì lý do đó — bạn nhập số, chọn tiền tố và có kết quả ngay.
⚠ Nhập một số hợp lệ — bạn có thể dùng dấu phẩy hoặc dấu chấm (ví dụ 0,5 hoặc 0.5).
Tóm tắt các tiền tố SI
Tiền tố SI hoạt động giống nhau trên mọi đơn vị đo — kilôgam, kilômét và kilôoát đều có cùng bội số "kilo" (×1000), chỉ khác đại lượng.
kilo (k) = 1.000×
mega (M) = 1.000.000×
giga (G) = 1.000.000.000×
mili (m) = 0,001× (một phần nghìn)
micro (µ) = 0,000001× (một phần triệu)
nano (n) = 0,000000001× (một phần tỷ)
🧭 Bạn có biết?
- Tiền tố SI hoạt động giống nhau trên mọi đơn vị đo — "kilo" luôn nghĩa là ×1000, dù là kilôgam, kilômét hay kilôoát.
- Mega, giga và tera trong đơn vị dữ liệu (MB, GB) đôi khi bị nhầm lẫn trên máy tính với bội số nhị phân 1024 — vì vậy 1 GB trên đĩa cứng và trong hệ thống có thể khác nhau.
- Các tiền tố như yotta hay yocto quá cực đoan (10²⁴ và 10⁻²⁴) nên hầu như không dùng trong đời sống hằng ngày — chủ yếu xuất hiện trong vật lý và thiên văn học.
- Từ "kilo" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "khílioi" (nghìn), còn "mili" bắt nguồn từ tiếng Latin "mille" (cũng là nghìn) — chỉ khác một cái là bội số, cái kia là ước số.
Câu hỏi thường gặp
1 mega là bao nhiêu?
Mega (M) nghĩa là bội số một triệu, tức ×1.000.000. Ví dụ, 1 megawatt = 1.000.000 watt.
Mili và micro khác nhau thế nào?
Mili (m) là một phần nghìn (0,001×), micro (µ) là một phần triệu (0,000001×) — micro nhỏ hơn mili một nghìn lần.
Nano là gì?
Nano (n) là một phần tỷ, tức 0,000000001×. Dùng ví dụ trong nanomet (kích thước phân tử, chip) hoặc nanogiây.
Cách đổi kilo sang mega?
Chia số kilo cho một nghìn — 1000 kilo = 1 mega.
Thêm chuyển đổi