Máy tính chuyển đổi lực
Chọn đơn vị muốn chuyển đổi từ và sang. Các đơn vị khác sẽ hiện ra ở mũi tên bên dưới.
Bạn đã bao nhiêu lần tìm kiếm 1 kilôgam-lực bằng bao nhiêu newton hoặc cách chuyển đổi pound-lực sang newton? Đó chính là lý do trang này ra đời — bạn nhập một con số, chọn đơn vị và có ngay câu trả lời.
Các quy đổi lực thường dùng
Newton (N) là đơn vị SI của lực. Kilôgam-lực (kgf) và pound-lực (lbf) là các đơn vị thông dụng dựa trên trọng lượng dưới gia tốc trọng trường chuẩn.
🧭 Bạn có biết?
- Kilôgam-lực không phải là đơn vị SI chính thức, nhưng vẫn được dùng trong kỹ thuật và trên cân để biểu thị trọng lượng thay vì khối lượng.
- Một newton gần bằng lực cần thiết để giữ một quả táo nhỏ trên tay.
- Dyne (hệ CGS) là một đơn vị khá nhỏ — cần tới 100.000 dyne mới bằng một newton.
Câu hỏi thường gặp
1 kilôgam-lực bằng bao nhiêu newton?
Một kilôgam-lực tương đương 9,80665 newton, dựa trên gia tốc trọng trường chuẩn.
1 pound-lực bằng bao nhiêu newton?
Một pound-lực tương đương 4,44822 newton.
Vì sao trọng lượng được đo bằng newton chứ không phải kilôgam?
Kilôgam đo khối lượng, trong khi trọng lượng là một lực (khối lượng × gia tốc trọng trường) và được đo bằng newton — dù trong đời sống hằng ngày hai khái niệm này thường bị dùng lẫn với nhau.
Dyne là gì?
Dyne là đơn vị lực của hệ CGS (xentimét-gam-giây), nhỏ hơn newton rất nhiều: 1 N = 100.000 dyne.