km R$ °C
Minh họa chuyển đổi đơn vị lực
chuyển đổi tức thì, không chờ đợi

Máy tính chuyển đổi lực

Chọn đơn vị muốn chuyển đổi từ và sang. Các đơn vị khác sẽ hiện ra ở mũi tên bên dưới.

Bạn đã bao nhiêu lần tìm kiếm 1 kilôgam-lực bằng bao nhiêu newton hoặc cách chuyển đổi pound-lực sang newton? Đó chính là lý do trang này ra đời — bạn nhập một con số, chọn đơn vị và có ngay câu trả lời.

↓
⚠ Nhập một số hợp lệ — bạn có thể dùng dấu phẩy hoặc dấu chấm (ví dụ: 0,5 hoặc 0.5).
hiện các đơn vị khác ▾

Các quy đổi lực thường dùng

Newton (N) là đơn vị SI của lực. Kilôgam-lực (kgf) và pound-lực (lbf) là các đơn vị thông dụng dựa trên trọng lượng dưới gia tốc trọng trường chuẩn.

1 kN = 1000 N
1 kgf = 9,80665 N
1 lbf = 4,44822 N
1 dyn = 0,00001 N
trọng lượng 1 kg trên Trái Đất ≈ 9,81 N

🧭 Bạn có biết?

  • Kilôgam-lực không phải là đơn vị SI chính thức, nhưng vẫn được dùng trong kỹ thuật và trên cân để biểu thị trọng lượng thay vì khối lượng.
  • Một newton gần bằng lực cần thiết để giữ một quả táo nhỏ trên tay.
  • Dyne (hệ CGS) là một đơn vị khá nhỏ — cần tới 100.000 dyne mới bằng một newton.

Câu hỏi thường gặp

1 kilôgam-lực bằng bao nhiêu newton?

Một kilôgam-lực tương đương 9,80665 newton, dựa trên gia tốc trọng trường chuẩn.

1 pound-lực bằng bao nhiêu newton?

Một pound-lực tương đương 4,44822 newton.

Vì sao trọng lượng được đo bằng newton chứ không phải kilôgam?

Kilôgam đo khối lượng, trong khi trọng lượng là một lực (khối lượng × gia tốc trọng trường) và được đo bằng newton — dù trong đời sống hằng ngày hai khái niệm này thường bị dùng lẫn với nhau.

Dyne là gì?

Dyne là đơn vị lực của hệ CGS (xentimét-gam-giây), nhỏ hơn newton rất nhiều: 1 N = 100.000 dyne.