km $ °C
Minh họa chuyển đổi đơn vị khối lượng
chuyển đổi tức thì, không chờ đợi

Máy tính chuyển đổi khối lượng

Chọn đơn vị muốn chuyển đổi từ và sang. Các đơn vị khác sẽ hiện ra ở mũi tên bên dưới.

Bạn đã bao nhiêu lần tìm kiếm một pound nặng bao nhiêu kilôgam hoặc một ounce bằng bao nhiêu gam? Đó chính là lý do trang này ra đời — bạn nhập một con số, chọn đơn vị và có ngay câu trả lời.

↓
⚠ Nhập một số hợp lệ — bạn có thể dùng dấu phẩy hoặc dấu chấm (ví dụ: 0,5 hoặc 0.5).
hiện các đơn vị khác ▾

Các quy đổi khối lượng thường dùng

Hệ mét dựa trên gam và các bội số của nó. Hệ đo lường Anh-Mỹ dùng ở Mỹ và Anh dựa trên pound và ounce.

1 kg = 1000 g
1 tấn = 1000 kg
1 pound (lb) = 453,6 g = 16 ounce
1 ounce (oz) = 28,35 g
1 stone (st) = 6,35 kg = 14 pound
1 carat (ct) = 0,2 g
1 g = 1000 mg

🧭 Bạn có biết?

  • Carat, dùng cho đá quý, lấy tên từ hạt cây carob — ngày xưa trang sức được cân bằng những hạt này vì trọng lượng khá đều nhau.
  • Pound (lb) là viết tắt của tiếng Latinh "libra pondo" — vì vậy trong tiếng Anh viết là "lb" nhưng đọc là "pound".
  • Stone vẫn được dùng ở Anh và Ireland để nói về cân nặng cơ thể người, không dùng cho hàng hóa.

Câu hỏi thường gặp

Một pound nặng bao nhiêu kilôgam?

Một pound (lb) tương đương 0,4536 kg. Được dùng chủ yếu ở Mỹ và Anh, ví dụ để đo cân nặng cơ thể hoặc thực phẩm.

Một pound bằng bao nhiêu ounce?

Một pound chứa 16 ounce. Một ounce (oz) tương đương khoảng 28,35 gam.

Một kilôgam bằng bao nhiêu gam?

Một kilôgam tương đương 1000 gam — đơn vị cơ bản của hệ mét để đo khối lượng.

Tại sao ở Anh người ta cân người theo stone?

Stone là đơn vị truyền thống của Anh, bằng 6,35 kg. Ở Anh và Ireland, nó vẫn thường được dùng để nói về cân nặng cơ thể.