chuyển đổi tức thì, không chờ đợi
Máy tính chuyển đổi độ dài
Chọn đơn vị muốn chuyển đổi từ và sang. Các đơn vị khác sẽ hiện ra ở mũi tên bên dưới.
Bạn đã bao nhiêu lần tìm kiếm một mét bằng bao nhiêu foot hoặc một kilômét bằng bao nhiêu dặm? Đó chính là lý do trang này ra đời — bạn nhập một con số, chọn đơn vị và có ngay câu trả lời.
⚠ Nhập một số hợp lệ — bạn có thể dùng dấu phẩy hoặc dấu chấm (ví dụ: 0,5 hoặc 0.5).
Các quy đổi độ dài thường dùng
Hệ mét dựa trên mét và các bội số/ước số theo hàng nghìn (km, m, mm). Hệ đo lường Anh-Mỹ dùng ở Mỹ và Anh dựa trên inch, foot, yard và dặm.
1 km = 1000 m
1 m = 100 cm = 1000 mm
1 dặm = 1609,344 m
1 foot (ft) = 0,3048 m = 12 inch
1 inch (in) = 2,54 cm
1 yard (yd) = 0,9144 m = 3 foot
1 hải lý = 1852 m
1 năm ánh sáng ≈ 9,461 × 10¹⁵ m
🧭 Bạn có biết?
- Mét ban đầu được định nghĩa năm 1793 là một phần mười triệu khoảng cách từ xích đạo đến cực Bắc. Ngày nay nó được định nghĩa dựa trên tốc độ ánh sáng.
- Hải lý tương ứng với một phút cung vĩ độ Trái Đất — vì vậy nó khác với dặm trên bộ thông thường.
- Năm ánh sáng không đo thời gian, mà đo khoảng cách: quãng đường ánh sáng đi được trong một năm, với tốc độ gần 300.000 km/giây.
Câu hỏi thường gặp
Một mét bằng bao nhiêu foot?
Một mét tương đương khoảng 3,281 foot. Một foot dài 0,3048 mét.
Một dặm bằng bao nhiêu kilômét?
Một dặm trên bộ tương đương 1,609344 kilômét. Được dùng chủ yếu ở Mỹ và Anh.
Một inch bằng bao nhiêu xentimét?
Một inch tương đương chính xác 2,54 xentimét.
Sự khác biệt giữa dặm trên bộ và hải lý là gì?
Dặm trên bộ dài 1609,344 m, còn hải lý dài 1852 m — tương ứng với một phút cung vĩ độ và được dùng trong hàng hải, hàng không.
Chuyển đổi khác