km $ °C kg
Minh họa toán học — ký hiệu tổng với các hình học
đều, biến đổi và rơi tự do

Động học

Chọn loại chuyển động, nhập những gì bạn biết — các đại lượng còn lại sẽ được tính.

Bạn đã bao nhiêu lần tìm kiếm công thức quãng đường trong chuyển động biến đổi hay một vật mất bao lâu để rơi từ một độ cao nhất định? Trang này sinh ra là để làm điều đó.

Chuyển động đều: Chuyển động với vận tốc không đổi, không có gia tốc — quãng đường tăng tuyến tính theo thời gian (s = v×t).

m
m/s
s
⚠ Nhập hai giá trị bất kỳ — giá trị thứ ba sẽ được tính (s = v×t).

Chuyển động biến đổi đều: Chuyển động với gia tốc không đổi bắt đầu từ một vận tốc ban đầu — ví dụ một chiếc xe tăng tốc khi khởi hành.

Nhập vận tốc ban đầu, gia tốc và thời gian
m/s
m/s²
s
Quãng đường s—
Vận tốc cuối v—

Rơi tự do: Trường hợp đặc biệt của chuyển động biến đổi đều, với gia tốc trọng trường g = 9,81 m/s² và vận tốc ban đầu bằng không.

m
Thời gian rơi t—
Vận tốc chạm đất v—
⚠ Được tính với g = 9,81 m/s², không tính lực cản không khí.

Tóm tắt công thức

Chuyển động đều: s = v × t

Chuyển động biến đổi đều: s = v₀t + ½at²,   v = v₀ + at,   v² = v₀² + 2as

Rơi tự do: h = ½gt²,   v = gt,   g ≈ 9,81 m/s²

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt giữa chuyển động đều và chuyển động biến đổi là gì?

Trong chuyển động đều, vận tốc không thay đổi (a = 0) và quãng đường tăng tỉ lệ thuận với thời gian. Trong chuyển động biến đổi đều, vận tốc thay đổi theo một giá trị không đổi (gia tốc) và quãng đường cũng phụ thuộc vào bình phương thời gian.

Công thức nào áp dụng cho rơi tự do?

Rơi tự do là một chuyển động biến đổi đều với vận tốc ban đầu bằng 0 và gia tốc g ≈ 9,81 m/s² — quãng đường được tính bằng h = ½gt², và vận tốc tại một thời điểm được tính bằng v = gt.

Làm thế nào để tính quãng đường nếu biết vận tốc đầu và vận tốc cuối?

Dùng công thức v² = v₀² + 2as, từ đó có thể suy ra quãng đường s nếu bạn biết cả hai vận tốc và gia tốc, mà không cần biết thời gian.

Gia tốc âm có nghĩa là gì?

Gia tốc âm (giảm tốc, phanh) nghĩa là vật đang mất dần vận tốc — hướng của gia tốc ngược với hướng chuyển động.