km $ °C
Minh họa chuyển đổi đơn vị điện trở
chuyển đổi tức thì, không chờ đợi

Máy tính chuyển đổi điện trở

Chọn đơn vị muốn chuyển đổi từ và sang. Các đơn vị khác sẽ hiện ra ở mũi tên bên dưới.

Bạn đã bao nhiêu lần tìm kiếm điện trở 4,7 kΩ bằng bao nhiêu ohm? Đó chính là lý do trang này ra đời — bạn nhập một con số, chọn đơn vị và có ngay câu trả lời.

↓
⚠ Nhập một số hợp lệ — bạn có thể dùng dấu phẩy hoặc dấu chấm (ví dụ: 0,5 hoặc 0.5).
hiện các đơn vị khác ▾

Các quy đổi điện trở thường dùng

Ohm (Ω) là đơn vị SI của điện trở. Các bội số và ước số theo hệ mét thập phân tiêu chuẩn.

1 Ω = 1000 mΩ
1 kΩ = 1000 Ω
1 MΩ = 1.000.000 Ω
điện trở LED thông thường ≈ 220-330 Ω

🧭 Bạn có biết?

  • Điện trở linh kiện được nhận diện qua mã màu thể hiện giá trị ohm mà không cần đo trực tiếp.
  • Vật liệu siêu dẫn có điện trở bằng không trong một số điều kiện nhiệt độ nhất định — dòng điện chạy qua mà không hao phí năng lượng.
  • Cơ thể người có điện trở vào khoảng 1000 đến 100.000 Ω, tùy vào độ ẩm của da.

Câu hỏi thường gặp

Một kiloohm bằng bao nhiêu ohm?

Một kiloohm (kΩ) tương đương 1000 ohm.

Một megaohm bằng bao nhiêu ohm?

Một megaohm (MΩ) tương đương 1.000.000 ohm.

Điện trở thường dùng cho đèn LED là bao nhiêu?

Thường từ 220 đến 330 ohm, tùy vào điện áp nguồn và loại LED, để giới hạn dòng điện.

Vật liệu siêu dẫn là gì?

Là vật liệu mà trong một số điều kiện nhất định (thường là nhiệt độ rất thấp) có điện trở bằng không, cho phép dòng điện chạy qua mà không mất năng lượng.