km ₫ °C
Minh họa chuyển đổi đơn vị công suất
chuyển đổi tức thì, không chờ đợi

Máy tính chuyển đổi công suất

Chọn đơn vị muốn chuyển từ và sang. Các đơn vị còn lại hiện ra khi bấm mũi tên bên dưới.

Bao nhiêu lần bạn muốn biết xe 150 mã lực có công suất bao nhiêu kW hoặc một thiết bị điện tiêu thụ bao nhiêu watt? Trang này ra đời chính vì lý do đó — bạn nhập số, chọn đơn vị và có kết quả ngay.

↓
⚠ Nhập một số hợp lệ — bạn có thể dùng dấu phẩy hoặc dấu chấm (ví dụ 0,5 hoặc 0.5).
hiện các đơn vị khác ▾

Các phép chuyển đổi công suất thường dùng

Watt (W) là đơn vị công suất chuẩn SI. Mã lực (HP) là đơn vị truyền thống cho động cơ, đặc biệt là ô tô.

1 kW = 1000 W
1 MW = 1.000.000 W
1 HP = 745,7 W
1 kW ≈ 1,341 HP
1 kcal/h = 1,163 W

🧭 Bạn có biết?

  • Mã lực (HP) được James Watt định nghĩa vào thế kỷ 18 để so sánh công suất máy hơi nước với sức kéo của ngựa.
  • Bóng đèn LED điển hình tiêu thụ 5-15 W, so với 60 W của bóng đèn sợi đốt cho độ sáng tương đương.
  • Động cơ xe compact thường có công suất 90-150 HP, tương đương khoảng 67-112 kW.

Câu hỏi thường gặp

150 HP bằng bao nhiêu kW?

150 mã lực tương đương khoảng 111,9 kW (150 × 0,7457).

1 kW bằng bao nhiêu HP?

Một kilowatt tương đương khoảng 1,341 mã lực.

Công suất và năng lượng khác nhau thế nào?

Công suất (watt) đo tốc độ sử dụng năng lượng tại một thời điểm; năng lượng (joule, kWh) đo tổng lượng tích lũy theo thời gian.

Megawatt là gì?

Một megawatt tương đương 1.000.000 watt hoặc 1000 kilowatt — dùng để đo công suất nhà máy điện.